Banner Left
Banner Right

CPU Intel Pentium Gold G6405 (LGA1200 – 2-Core – 4-Thread – Base 4.1GHz – 4MB Cache)

  • Số nhân: 2
  • Số luồng: 4
  • Xung nhịp cơ bản: 4.1 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB Intel Smart Cache
  • Socket: LGA1200
  • Hỗ trợ RAM: DDR4-2666
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 610
  • Hỗ trợ xuất hình 4K
  • PCIe hỗ trợ: PCIe 3.0
  • Công suất tiêu thụ: 58W
  • Intel Hyper-Threading: Có
  • Intel Optane Memory: Có
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
Đa dạng phương thức trả góp
Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

1.507.955 

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Pentium Gold G6405

Hạng mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Pentium® Gold Series
Tên mãComet Lake
Phân khúcDesktop
Mã bộ xử lýIntel Pentium Gold G6405
Tiến trình sản xuất14nm
Số nhân / luồng2 nhân / 4 luồng
Xung nhịp cơ bản4.10 GHz
Bộ nhớ đệm4MB Intel® Smart Cache
Bus Speed8 GT/s
TDP58W
Ngày ra mắtQ1/2021
Tùy chọn nhúngKhông
Điều kiện sử dụngPC / Client / Tablet
Dung lượng RAM tối đa128GB
Chuẩn RAM hỗ trợDDR4-2666
Số kênh RAM2
Băng thông RAM tối đa41.6 GB/s
GPU tích hợpIntel® UHD Graphics 610
Xung GPU cơ bản350 MHz
Xung GPU tối đa1.05 GHz
Bộ nhớ đồ họa tối đa64GB
Hỗ trợ 4KCó, 60Hz
Độ phân giải HDMI tối đa4096 × 2160 @ 30Hz
Độ phân giải DisplayPort tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Độ phân giải eDP tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Hỗ trợ DirectXDirectX 12
Hỗ trợ OpenGLOpenGL 4.5
Intel Quick Sync Video
Intel InTru™ 3D
Intel Clear Video HD
Intel Clear Video
Số màn hình hỗ trợ3 màn hình
Chuẩn PCI ExpressPCIe 3.0
Cấu hình PCIe1×16 / 2×8 / 1×8+2×4
Số lane PCIe tối đa16
Socket hỗ trợFCLGA1200
Nhiệt độ tối đa (TJunction)100°C
Kích thước package37.5mm × 37.5mm
Intel Optane Memory
Intel Thermal Velocity BoostKhông
Intel Turbo Boost Max 3.0Không
Intel Turbo BoostKhông
Intel Hyper-Threading
Intel TSX-NIKhông
Kiến trúc 64-bit
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2
Intel SpeedStep
Công nghệ theo dõi nhiệt
Intel Identity Protection
Intel AES-NI
Intel SGXCó (với Intel® ME)
Intel OS Guard
Intel Trusted ExecutionKhông
Intel Boot Guard
Bit vô hiệu hóa thực thi
Intel SIPPKhông
Công nghệ ảo hóaVT-x, VT-d, VT-x with EPT
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả