Banner Left
Banner Right

CPU Intel Pentium G2130 (LGA1155 – 2-Core – 2-Thread – Base 3.2GHz – 3MB Cache)

PC LAB CAM KẾT
★ Tư vấn tận tâm, rõ ràng
★ Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
★ Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
★ Sản phẩm chính hãng 100%
★ Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
★ Đa dạng phương thức trả góp
★ Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
★ Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

Liên hệ

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông Số Kỹ Thuật Bộ Vi Xử Lý CPU Intel® Pentium® G2130

HẠNG MỤCTHÔNG SỐ
Bộ sưu tập sản phẩmBộ xử lý Intel® Pentium® G Series
Tên mãIvy Bridge (trước đây)
Phân khúcDesktop
Số hiệu bộ xử lýG2130
Công nghệ sản xuất22 nm
Số lõi2
Số luồng2
Tần số cơ bản3.20 GHz
Bộ nhớ đệm3 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed5 GT/s
TDP55 W
Tình trạng tiếp thịNgừng sản xuất
Ngày ra mắtQ1’13
Tình trạng phục vụĐã kết thúc vòng đời hỗ trợ
Ngày kết thúc cập nhật dịch vụThứ Ba, 31/12/2019
Tùy chọn nhúngKhông
Dung lượng bộ nhớ tối đa (phụ thuộc loại bộ nhớ)32 GB
Loại bộ nhớDDR3 1333/1600
Số kênh bộ nhớ tối đa2
Băng thông bộ nhớ tối đa25.6 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECCCó
GPU tích hợpIntel® HD Graphics (thế hệ 3)
Tần số cơ sở GPU650 MHz
Tần số tối đa GPU1.05 GHz
Intel® Quick Sync VideoKhông
Intel® InTru™ 3D TechnologyKhông
Intel® Clear Video HD TechnologyKhông
Số màn hình hỗ trợ3
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1×16, 2×8, 1×8 & 2×4
Socket hỗ trợFCLGA1155
Cấu hình CPU tối đa1
Thông số giải pháp nhiệt2011C
Kích thước gói37.5mm x 37.5mm
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™Không
Công nghệ Intel® Turbo BoostKhông
Công nghệ Siêu phân luồng (Hyper-Threading)Không
Intel® 64Có
Tập lệnh64-bit
Phần mở rộng tập lệnhIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2
Intel® My WiFi TechnologyKhông
Trạng thái nhàn rỗiCó
Intel® SpeedStep® nâng caoCó
Công nghệ giám sát nhiệtCó
Intel® Secure KeyKhông
Intel® AES-NIKhông
Intel® Trusted Execution TechnologyKhông
Bit vô hiệu hóa thực thi (NX Bit)Có
Công nghệ chống trộmKhông
Intel® VT-xCó
Intel® VT-dKhông
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng (EPT)Có

 

Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả