Thông Số Kỹ Thuật Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen™ 5 8400F
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ 5 8000 Series |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Xung nhịp tối đa (Max Boost) | Lên tới 4.7 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 4.2 GHz |
| Bộ nhớ đệm L2 | 6 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 16 MB |
| TDP mặc định | 65W |
| AMD Configurable TDP (cTDP) | 45 – 65W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| CPU Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm (PIB) | AMD Wraith Stealth |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Thời gian ra mắt | 19/05/2024 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 64-bit, RHEL x86 64-bit, Ubuntu x86 64-bit (tùy theo NSX) |
| iGPU | Không có (Yêu cầu card VGA rời) |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| Số kênh RAM | 2 |
| Xung nhịp RAM tối đa | • 2x1R DDR5-5200 • 2x2R DDR5-5200 • 4x1R DDR5-3600 • 4x2R DDR5-3600 |
| Dung lượng RAM tối đa | 256 GB |
| Phiên bản PCI Express® | PCIe® 4.0 |
| Product ID (Boxed) | 100-100001591BOX |
| Product ID (Tray) | 100-100001591 |




















































