Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (LGA1851 – 18 Core – 18 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.3Ghz – Cache 30MB)

PC LAB CAM KẾT
★ Tư vấn tận tâm, rõ ràng
★ Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
★ Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
★ Sản phẩm chính hãng 100%
★ Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
★ Đa dạng phương thức trả góp
★ Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
★ Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

Liên hệ

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmIntel Core Ultra 5 250K Plus
Dòng sản phẩmIntel Core Ultra Processors (Series 2)
Tên mãArrow Lake
Phân khúcDesktop
Tình trạngĐã ra mắt
Ngày phát hànhQ1/2026
Giá đề xuất$189 – $199
Tiến trìnhTSMC N3B
Tổng TOPS (Int8)30
Số lõi18
Số P-core6
Số E-core12
Số luồng18
Xung turbo tối đa5.3 GHz
Turbo P-core5.3 GHz
Turbo E-core4.6 GHz
Xung cơ bản P-core4.2 GHz
Xung cơ bản E-core3.3 GHz
Cache L330 MB
Cache L230 MB
Công suất cơ bản125 W
Công suất turbo tối đa159 W
DL BoostCó
Framework AI CPUOpenVINO, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
RAM tối đa256 GB
Loại RAMDDR5 tối đa 7200 MT/s
Số kênh RAM2
Hỗ trợ ECCCó
GPU tích hợpIntel Graphics
Xung GPU cơ bản300 MHz
Xung GPU tối đa1.9 GHz
GPU TOPS8 TOPS
Xe-core4
Số màn hình hỗ trợ4
DirectX12
OpenGL4.5
OpenCL3
Giải mã videoH.264 / H.265 / AV1
Intel Quick SyncCó
Độ phân giải HDMITối đa 8K 60Hz
Độ phân giải DisplayPortTối đa 8K 60Hz
Độ phân giải eDP3840×2400 @120Hz
NPUIntel AI Boost
Hiệu năng NPU13 TOPS
Hỗ trợ AICó (Windows Studio, Sparse)
Framework AI NPUOpenVINO, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
PCIe5.0 & 4.0
Số lane PCIe24
Cấu hình PCIe1×16+2×4 / 2×8+2×4 / 1×8+4×4
Thunderbolt 4Có
DMI4.0
Số lane DMI8
SocketFCLGA1851
Nhiệt độ tối đa105°C
Kích thước45 x 37.5 mm
Thread DirectorCó
Hyper-ThreadingKhông
Turbo Boost2.0
Speed ShiftCó
Tập lệnhSSE4.1, SSE4.2, AVX2
Kiến trúc64-bit
Intel vProEnterprise
TDTCó
AMTCó
VT-xCó
VT-dCó
AES-NICó
Boot GuardCó
OS GuardCó
Trusted ExecutionCó
Memory EncryptionCó
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả