Thông số kỹ thuật CPU Intel Core i5-7600
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Intel® Core™ i5 thế hệ 7 |
| Tên mã | Kaby Lake |
| Phân khúc | Desktop |
| Mã CPU | Intel Core i5-7600 |
| Tiến trình | 14 nm |
| Số nhân | 4 nhân |
| Số luồng | 4 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 3.50 GHz |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 4.10 GHz |
| Công nghệ Turbo Boost | Intel Turbo Boost 2.0 |
| Bộ nhớ đệm | 6 MB Intel Smart Cache |
| Bus Speed | 8 GT/s |
| TDP | 65W |
| Thời điểm ra mắt | Q1/2017 |
| RAM tối đa hỗ trợ | 64 GB |
| Chuẩn RAM hỗ trợ | DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @1.35V |
| Số kênh RAM | 2 kênh |
| Hỗ trợ ECC | Không |
| GPU tích hợp | Intel HD Graphics 630 |
| Xung GPU cơ bản | 350 MHz |
| Xung GPU tối đa | 1.15 GHz |
| Bộ nhớ đồ họa tối đa | 64 GB |
| Hỗ trợ 4K | Có, 60Hz |
| Độ phân giải tối đa HDMI | 4096 x 2304 @24Hz |
| Độ phân giải tối đa DisplayPort | 4096 x 2304 @60Hz |
| Độ phân giải tối đa eDP | 4096 x 2304 @60Hz |
| DirectX | 12 |
| OpenGL | 4.5 |
| Intel Quick Sync Video | Có |
| Số màn hình hỗ trợ | 3 màn hình |
| Socket hỗ trợ | FCLGA1151 |
| PCIe Revision | PCIe 3.0 |
| Số lane PCIe tối đa | 16 |
| Cấu hình PCIe | 1×16 / 2×8 / 1×8+2×4 |
| Nhiệt độ tối đa (Tjunction) | 100°C |
| Kích thước CPU | 37.5 x 37.5 mm |
| Hỗ trợ Intel Optane | Có |
| Hyper-Threading | Không |
| Tập lệnh | 64-bit |
| Bộ lệnh mở rộng | SSE4.1, SSE4.2, AVX2 |
| Intel SpeedStep | Có |
| Công nghệ ảo hóa VT-x | Có |
| VT-d | Có |
| AES-NI | Có |
| Intel SGX | Có |
| Execute Disable Bit | Có |
| Intel Boot Guard | Có |




















































