Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core i5-10500E (LGA1200 – 6-Core – 12-Thread – Base 3.1GHz – Turbo 4.2GHz – 12MB Cache)

  • Số nhân: 6
  • Số luồng: 12
  • Xung nhịp tối đa: 4.2 GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 3.1 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB Intel Smart Cache
  • Socket: LGA1200
  • Hỗ trợ RAM: DDR4-2666
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • Hỗ trợ xuất hình 4K 60Hz
  • PCIe hỗ trợ: PCIe 3.0
  • Công suất tiêu thụ: 65W
  • Intel Hyper-Threading: Có
  • Intel Turbo Boost 2.0: Có
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
Đa dạng phương thức trả góp
Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

3.689.773 

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core i5-10500E

Danh mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 10)
Tên mãComet Lake
Phân khúcEmbedded
Mã bộ xử lýIntel Core i5-10500E
Tiến trình sản xuất14nm
Số nhân / luồng6 nhân / 12 luồng
Xung nhịp Turbo tối đa4.20 GHz
Intel Turbo Boost 2.04.20 GHz
Xung cơ bản3.10 GHz
Bộ nhớ đệm12MB Intel® Smart Cache
Bus Speed8 GT/s
TDP65W
Ngày ra mắtQ2/2020
Tùy chọn nhúng
Điều kiện sử dụngEmbedded Broad Market Commercial Temp
Dung lượng RAM tối đa128GB
Chuẩn RAM hỗ trợDDR4-2666
Số kênh RAM2
Băng thông RAM tối đa41.6 GB/s
Hỗ trợ ECCKhông
GPU tích hợpIntel® UHD Graphics 630
Xung GPU cơ bản350 MHz
Xung GPU tối đa1.15 GHz
Bộ nhớ đồ họa tối đa64GB
Đầu ra hình ảnheDP / DP / HDMI / DVI
Hỗ trợ 4KCó, 60Hz
Độ phân giải HDMI tối đa4096 × 2160 @ 30Hz
Độ phân giải DisplayPort tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Độ phân giải eDP tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Hỗ trợ DirectXDirectX 12
Hỗ trợ OpenGLOpenGL 4.5
Intel Quick Sync Video
Intel InTru™ 3D
Intel Clear Video HD
Intel Clear Video
Số màn hình hỗ trợ3 màn hình
Chuẩn PCI ExpressPCIe 3.0
Cấu hình PCIe1×16 / 2×8 / 1×8+2×4
Số lane PCIe tối đa16
Socket hỗ trợFCLGA1200
Nhiệt độ tối đa (TJunction)100°C
Kích thước package37.5mm × 37.5mm
Intel Hyper-Threading
Kiến trúc 64-bit
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2, AVX2
Intel SpeedStep
Công nghệ theo dõi nhiệt
Intel Identity Protection
Intel vProIntel vPro® Platform
Intel AES-NI
Intel SGXCó (với Intel® ME)
Intel Trusted Execution
Intel OS Guard
Intel Boot Guard
Bit vô hiệu hóa thực thi
Công nghệ ảo hóaVT-x, VT-d, VT-x with EPT
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả