Thông Số Kỹ Thuật Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen™ 5 5500
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ 5 |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Xung nhịp tối đa (Max Boost) | Lên tới 4.2 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 3.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 384 KB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 3 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 16 MB |
| TDP mặc định | 65W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 7nm FinFET |
| Mở khóa ép xung | Có |
| CPU Socket | AM4 |
| Số lượng socket | 1P |
| Tản nhiệt đi kèm (PIB) | AMD Wraith Stealth |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 90°C |
| Thời gian ra mắt | 04/04/2022 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11/10 64-bit, RHEL x86 64-bit, Ubuntu x86 64-bit (tùy theo NSX) |
| Phiên bản PCI Express® | PCIe 3.0 |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR4 |
| Số kênh RAM | 2 |
| Xung nhịp RAM tối đa | • 2x1R DDR4-3200 • 2x2R DDR4-3200 • 4x1R DDR4-2933 • 4x2R DDR4-2667 |
| Product ID (Boxed) | 100-100000457BOX |
| Product ID (Tray) | 100-000000457 |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology, AMD “Zen 3” Core Architecture, AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |






















































