Banner Left
Banner Right

CPU Intel Pentium Gold G5420 (LGA1151 – 2-Core – 4-Thread – Base 3.8GHz – 4MB Cache)

  • Số nhân: 2
  • Số luồng: 4
  • Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB Intel Smart Cache
  • Socket: LGA1151
  • Hỗ trợ RAM: DDR4-2400
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 610
  • Hỗ trợ xuất hình 4K
  • PCIe hỗ trợ: PCIe 3.0
  • Công suất tiêu thụ: 54W
  • Intel Hyper-Threading: Có
  • Intel Optane Memory: Có
PC LAB CAM KẾT
★ Tư vấn tận tâm, rõ ràng
★ Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
★ Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
★ Sản phẩm chính hãng 100%
★ Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
★ Đa dạng phương thức trả góp
★ Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
★ Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

347.000 ₫

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Pentium Gold G5420

Danh mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Pentium® Gold Processors
Tên mãCoffee Lake
Phân khúcDesktop
Mã bộ xử lýIntel Pentium Gold G5420
Tiến trình sản xuất14nm
Số nhân / luồng2 nhân / 4 luồng
Xung nhịp cơ bản3.80 GHz
Bộ nhớ đệm4MB Intel® Smart Cache
Bus Speed8 GT/s
TDP54W
Tình trạngDiscontinued
Ngày ra mắtQ2/2019
Tình trạng hỗ trợESU Notification Issued
Kết thúc cập nhật dịch vụ30/06/2025
Tùy chọn nhúngKhông
Điều kiện sử dụngPC / Client / Tablet
Dung lượng RAM tối đa64GB
Chuẩn RAM hỗ trợDDR4-2400
Số kênh RAM2
Băng thông RAM tối đa37.5 GB/s
Hỗ trợ ECCCó
GPU tích hợpIntel® UHD Graphics 610
Xung GPU cơ bản350 MHz
Xung GPU tối đa1.05 GHz
Bộ nhớ đồ họa tối đa64GB
Hỗ trợ 4KCó, 60Hz
Độ phân giải HDMI tối đa4096 × 2304 @ 24Hz
Độ phân giải DisplayPort tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Độ phân giải eDP tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Hỗ trợ DirectXDirectX 12
Hỗ trợ OpenGLOpenGL 4.5
Intel Quick Sync VideoCó
Intel InTru™ 3DCó
Intel Clear Video HDCó
Intel Clear VideoCó
Số màn hình hỗ trợ3 màn hình
Chuẩn PCI ExpressPCIe 3.0
Cấu hình PCIe1×16 / 2×8 / 1×8+2×4
Số lane PCIe tối đa16
Socket hỗ trợFCLGA1151
Nhiệt độ tối đa (TJunction)100°C
Kích thước package37.5mm × 37.5mm
Intel Optane MemoryCó
Intel Turbo BoostKhông
Intel Hyper-ThreadingCó
Intel TSX-NIKhông
Kiến trúc 64-bitCó
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2
Intel SpeedStepCó
Công nghệ theo dõi nhiệtCó
Intel Identity ProtectionCó
Intel AES-NICó
Intel SGXCó (với Intel® ME)
Intel MPXCó
Intel OS GuardCó
Intel Trusted ExecutionKhông
Intel Boot GuardCó
Bit vô hiệu hóa thực thiCó
Intel SIPPKhông
Công nghệ ảo hóaVT-x, VT-d, VT-x with EPT
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả