Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core Ultra 9 285K (LGA1851 – 24-Core – 24-Thread – Base 3.7GHz – Turbo 5.7GHz – 36MB Cache)

  • Socket: LGA1851
  • Số nhân: 24 nhân (8P + 16E)
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz (P-Core)
  • Xung nhịp tối đa: 5.7GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Intel Smart Cache
  • TDP cơ bản: 125W
  • TDP Turbo tối đa: 250W
  • Hỗ trợ RAM: DDR5-6400
  • PCIe: PCIe 5.0
  • AI Engine: CPU 36 TOPS + GPU 8 TOPS + NPU 13 TOPS
  • Tiến trình: TSMC N3B
  • iGPU tích hợp: Intel Graphics
  • Socket: LGA1851
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
Đa dạng phương thức trả góp
Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

17.159.091 

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core Ultra 9 285K 

Hạng mụcThông số
Dòng sản phẩmIntel® Core™ Ultra Processors (Series 2)
ModelIntel Core Ultra 9 285K
Tên mãArrow Lake
Phân khúcDesktop
Tiến trình sản xuấtTSMC N3B
Giá đề xuất589 – 599 USD
Tổng AI TOPS (INT8)36 TOPS
Số nhân24 nhân
P-Core8 nhân
E-Core16 nhân
LP E-Core0 nhân
Số luồng24 luồng
Xung nhịp cơ bản P-Core3.7GHz
Xung nhịp cơ bản E-Core3.2GHz
Xung nhịp Turbo tối đa5.7GHz
Intel Thermal Velocity Boost5.7GHz
Intel Turbo Boost Max 3.05.6GHz
Turbo P-Core tối đa5.5GHz
Turbo E-Core tối đa4.6GHz
Bộ nhớ đệm L240MB
Bộ nhớ đệm L336MB Intel Smart Cache
Công suất cơ bản (PBP)125W
Công suất Turbo tối đa (MTP)250W
SocketLGA1851
Nhiệt độ hoạt động tối đa105°C
Kích thước CPU45mm × 37.5mm
Ngày ra mắtQ4/2024
Tình trạngĐã phát hành
Điều kiện sử dụngPC / Client / Tablet / Workstation
Dung lượng RAM tối đa256GB
Loại RAM hỗ trợDDR5
Tốc độ RAM tối đaDDR5-6400
Số kênh RAM2
Hỗ trợ ECC
Chuẩn PCI ExpressPCIe 5.0 & PCIe 4.0
Cấu hình PCIe1×16+2×4, 2×8+2×4, 1×8+4×4
Số lane PCIe tối đa24
DMI Version4.0
Số lane DMI8
Thunderbolt 4
GPU tích hợpIntel® Graphics
Xung nhịp GPU cơ bản300MHz
Xung nhịp GPU tối đa2.0GHz
AI TOPS GPU (INT8)8 TOPS
Xe-Core4
DirectX12
OpenGL4.5
OpenCL3.0
Hỗ trợ H.264
Hỗ trợ H.265 (HEVC)
Hỗ trợ AV1
Intel Quick Sync Video
Số màn hình hỗ trợ4
Device ID0x7D67
Độ phân giải tối đa HDMI4096 × 2304 @ 60Hz (TMDS), 7680 × 4320 @ 60Hz (FRL)
Độ phân giải tối đa DisplayPort7680 × 4320 @ 60Hz
Độ phân giải tối đa eDP3840 × 2400 @ 120Hz
Cổng xuất hìnheDP 1.4b, DisplayPort 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Tên NPUIntel® AI Boost
AI TOPS NPU (INT8)13 TOPS
Hỗ trợ Sparse AI
Windows Studio Effects
Intel Deep Learning Boost
Framework AI hỗ trợ CPUOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Framework AI hỗ trợ GPUOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU
Framework AI hỗ trợ NPUOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Intel Gaussian & Neural Accelerator3.5
Intel Thread Director
Intel Speed Shift
Intel Thermal Velocity Boost
Intel Turbo Boost Max 3.0
Intel Turbo Boost 2.0
Intel Hyper-ThreadingKhông
Intel 64-bit
Bộ lệnh64-bit
Tập lệnh mở rộngIntel SSE4.1, SSE4.2, AVX2
Intel SpeedStep Enhanced
Thermal Monitoring
Intel VMD
Intel vPro Enterprise
Intel Threat Detection Technology
Intel AMT
Intel Standard Manageability
Intel Remote Platform Erase
Intel One-Click Recovery
Intel Control-flow Enforcement Technology
Intel Total Memory Encryption – Multi Key
Intel AES New Instructions
Intel Trusted Execution Technology
Execute Disable Bit
Intel OS Guard
Intel Boot Guard
MBEC
Intel SIPP
Intel VT-rp
Intel VT-x
Intel VT-d
Intel VT-x with Extended Page Tables
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả