Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core i9-14900K (LGA1700 – 24-Core – 32-Thread – Base 3.2GHz – Turbo 6.0GHz– 36MB Cache)

  • Số nhân: 24
  • Số luồng: 32
  • Kiến trúc: 8 P-Cores + 16 E-Cores
  • Xung nhịp tối đa: lên đến 6.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Intel Smart Cache
  • Socket: LGA1700
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 5600 MT/s & DDR4 3200 MT/s
  • PCIe hỗ trợ: PCIe 5.0 & 4.0
  • GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
  • Công suất cơ bản: 125W
  • Công suất Turbo tối đa: 253W
  • Intel Hyper-Threading: Có
  • Intel Thread Director: Có
  • Tản nhiệt đi kèm: Không
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
Đa dạng phương thức trả góp
Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

14.761.364 

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core i9-14900K

Danh mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Core™ i9 Processors (14th Gen)
Tên mãRaptor Lake
Phân khúcDesktop
Mã bộ xử lýIntel Core i9-14900K
Tiến trình sản xuấtIntel 7
Số nhân / luồng24 nhân / 32 luồng
P-core / E-core8 P-core / 16 E-core
Xung nhịp Turbo tối đa6.0 GHz
Intel Thermal Velocity Boost6.0 GHz
Intel Turbo Boost Max 3.05.8 GHz
Turbo tối đa P-core5.6 GHz
Turbo tối đa E-core4.4 GHz
Xung cơ bản P-core3.2 GHz
Xung cơ bản E-core2.4 GHz
Bộ nhớ đệm36MB Intel® Smart Cache
Bộ nhớ đệm L232MB
Công suất cơ bản125W
Công suất Turbo tối đa253W
Ngày ra mắtQ4/2023
Điều kiện sử dụngPC / Client / Tablet / Workstation
Dung lượng RAM tối đa192GB
Chuẩn RAM hỗ trợDDR5 5600 MT/s, DDR4 3200 MT/s
Số kênh RAM2
Băng thông RAM tối đa89.6 GB/s
Hỗ trợ ECC
GPU tích hợpIntel® UHD Graphics 770
Xung GPU cơ bản300 MHz
Xung GPU tối đa1.65 GHz
Đơn vị thực thi (EU)32
Hỗ trợ màn hình tối đa4 màn hình
Độ phân giải HDMI tối đa4096 × 2160 @ 60Hz
Độ phân giải DisplayPort tối đa7680 × 4320 @ 60Hz
Độ phân giải eDP tối đa5120 × 3200 @ 120Hz
Hỗ trợ DirectXDirectX 12
Hỗ trợ OpenGLOpenGL 4.5
Hỗ trợ OpenCLOpenCL 3.0
Intel Quick Sync Video
Intel Clear Video HD
Chuẩn PCI ExpressPCIe 5.0 & 4.0
Số lane PCIe tối đa20
Socket hỗ trợFCLGA1700
Nhiệt độ tối đa100°C
Kích thước package45.0 mm × 37.5 mm
Intel Thread Director
Intel DL Boost
Intel Adaptive Boost Technology
Intel Speed Shift
Intel Hyper-Threading
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2, AVX2
Intel VMD
Intel vProEnterprise / Essentials / Platform
Intel AMT
Intel AES-NI
Intel Trusted Execution
Intel Boot Guard
Intel OS Guard
Công nghệ ảo hóaVT-x, VT-d, VT-rp
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả