Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core i5-7500 (LGA1151 – 4-Core – 4-Thread – Base 3.4GHz – Turbo 3.8GHz – 6MB Cache)

  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Xung nhịp tối đa: 3.8 GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 6MB Intel Smart Cache
  • Socket: LGA1151
  • Hỗ trợ RAM: DDR4-2400 / DDR3L-1600
  • GPU tích hợp: Intel HD Graphics 630
  • Hỗ trợ xuất hình 4K
  • PCIe hỗ trợ: PCIe 3.0
  • Công suất tiêu thụ: 65W
  • Intel Turbo Boost 2.0: Có
  • Intel Hyper-Threading: Không
  • Intel Optane Memory: Có
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
Đa dạng phương thức trả góp
Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

1.215.909 

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core i5-7500

Danh mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Core™ i5 Processors (Thế hệ 7)
Tên mãKaby Lake
Phân khúcDesktop
Mã bộ xử lýIntel Core i5-7500
Tiến trình sản xuất14 nm
Số nhân / luồng4 nhân / 4 luồng
Xung nhịp cơ bản3.40 GHz
Xung nhịp Turbo tối đa3.80 GHz
Công nghệ Turbo BoostIntel® Turbo Boost 2.0
Bộ nhớ đệm6MB Intel® Smart Cache
Bus Speed8 GT/s
TDP65W
Tình trạngLaunched
Ngày ra mắtQ1’17
Socket hỗ trợFCLGA1151
Dung lượng RAM tối đa64GB
Loại RAM hỗ trợDDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
Số kênh RAM2
Hỗ trợ ECCKhông
GPU tích hợpIntel® HD Graphics 630
Xung nhịp GPU cơ bản350 MHz
Xung nhịp GPU tối đa1.10 GHz
Bộ nhớ đồ họa tối đa64GB
Độ phân giải HDMI tối đa4096 × 2304 @ 24Hz
Độ phân giải DisplayPort tối đa4096 × 2304 @ 60Hz
Hỗ trợ 4KCó, 60Hz
Hỗ trợ DirectX / OpenGLDirectX 12 / OpenGL 4.5
Số màn hình hỗ trợ3
Phiên bản PCI ExpressPCIe 3.0
Số lane PCIe tối đa16
Cấu hình PCIeUp to 1×16, 2×8, 1×8+2×4
Nhiệt độ tối đa (TJUNCTION)100°C
Kích thước package37.5 × 37.5 mm
Intel® Optane™
Công nghệ siêu phân luồngKhông
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2, AVX2
Kiến trúc 64-bit
Công nghệ ảo hóaIntel® VT-x, VT-d, VT-x with EPT
Bảo mậtIntel® AES-NI, Intel® OS Guard, Intel® Boot Guard
Intel® Trusted Execution
Intel® SGXCó (with Intel® ME)
Intel vPro®Intel vPro® Platform
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả