Thông Số Kỹ Thuật Bộ Vi Xử Lý CPU AMD Ryzen™ 5 7500F
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Nền tảng | Desktop |
| Dòng sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ 5 |
| Loại sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Xung nhịp tối đa (Max Boost) | Lên đến 5.0 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 3.7 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 384 KB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 6 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 32 MB |
| TDP mặc định | 65W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 5nm FinFET |
| Mở khóa ép xung | Có |
| CPU Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm (PIB) | AMD Wraith Stealth |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Thời gian ra mắt | 06/05/2024 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11/10 64-bit, RHEL x86 64-bit, Ubuntu x86 64-bit (tùy theo NSX) |
| Loại RAM hỗ trợ | DDR5 |
| Số kênh RAM | 2 (Dual Channel) |
| Xung nhịp RAM tối đa | • 2x1R DDR5-5200 • 2x2R DDR5-5200 • 4x1R DDR5-3600 • 4x2R DDR5-3600 |
| Hỗ trợ RAM ECC | Có |
| Dung lượng RAM tối đa | 128 GB |
| Phiên bản PCI Express® | PCIe® 5.0 |
| Đồ họa tích hợp | Không có (Yêu cầu card đồ họa rời) |
| Product ID (Boxed) | 100-000000597BOX |
| Product ID (Tray) | 100-000000597 |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD EXPO™ Technology, AMD Ryzen™ Technologies |






















































