Banner Left
Banner Right

CPU Intel Core i5-4690 (LGA1150 – 4-Core – 4-Thread – Base 3.5GHz – Turbo 3.9GHz – 6MB Cache)

  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 4
  • Xung nhịp cơ bản: 3.50 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 3.90 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 6 MB Intel® Smart Cache
  • Socket: FCLGA1150
  • Hỗ trợ RAM: DDR3-1333/1600, DDR3L-1333/1600
  • GPU tích hợp: Intel® HD Graphics 4600
  • TDP: 84W
  • PCI Express: PCIe 3.0
PC LAB CAM KẾT
★ Tư vấn tận tâm, rõ ràng
★ Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
★ Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
★ Sản phẩm chính hãng 100%
★ Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo
HỖ TRỢ MUA TRẢ GÓP
★ Đa dạng phương thức trả góp
★ Hỗ trợ làm hồ sơ từ xa dễ dàng
★ Xét duyệt hồ sơ từ xa đơn giản
Đơn giản - Nhanh chóng - Dễ dàng

752.273 ₫

Inbox Messenger Fanpage PC Lab Nhắn tin Zalo mua sản phẩm
Lưu ý:
* Giá linh kiện hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá, Quý khách liên hệ trực tiếp Fanpage PC Lab hoặc Zalo 0908.250.130 để có giá chính xác nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật CPU Intel Core i5-4690

Danh mụcThông số
Bộ sưu tập sản phẩmIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Tên mãHaswell
Phân khúcDesktop
Mã bộ xử lýIntel Core i5-4690
Tiến trình sản xuất22 nm
Số nhân4
Số luồng4
Xung nhịp cơ bản3.50 GHz
Xung nhịp Turbo tối đa3.90 GHz
Bộ nhớ đệm6 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed5 GT/s
TDP84W
Tình trạngNgừng sản xuất (Discontinued)
Ngày ra mắtQ2/2014
Ngày ngừng sản xuất dự kiến14/07/2017
Trạng thái hỗ trợEnd of Servicing Lifetime
Ngày kết thúc cập nhật dịch vụ30/06/2021
Tùy chọn nhúngKhông
Hỗ trợ bộ nhớ tối đa32 GB
Loại RAM hỗ trợDDR3-1333/1600, DDR3L-1333/1600 @ 1.5V
Số kênh RAM tối đa2
Băng thông RAM tối đa25.6 GB/s
Hỗ trợ ECCKhông
GPU tích hợpIntel® HD Graphics 4600
Xung nhịp GPU cơ bản350 MHz
Xung nhịp GPU tối đa1.20 GHz
Dung lượng bộ nhớ đồ họa tối đa2 GB
Cổng xuất hìnheDP / DP / HDMI / VGA
Độ phân giải tối đa HDMI4096 × 2304 @ 24Hz
Độ phân giải tối đa DisplayPort3840 × 2160 @ 60Hz
Độ phân giải tối đa eDP3840 × 2160 @ 60Hz
Độ phân giải tối đa VGA1920 × 1200 @ 60Hz
Hỗ trợ DirectX11.2 / 12
Hỗ trợ OpenGL4.3
Intel Quick Sync VideoCó
Intel InTru™ 3DCó
Intel Flexible Display Interface (FDI)Có
Intel Clear Video HDCó
Số màn hình hỗ trợ3
Phiên bản PCIeUp to PCI Express 3.0
Số lane PCIe tối đa16
Cấu hình PCIeUp to 1×16, 2×8, 1×8+2×4
Socket hỗ trợFCLGA1150
Nhiệt độ tối đa (TCASE)72.72°C
Kích thước CPU37.5mm × 37.5mm
Công nghệ Turbo BoostIntel® Turbo Boost 2.0
Siêu phân luồng (Hyper-Threading)Không
Intel TSX-NIKhông
Kiến trúc 64-bitCó
Tập lệnh hỗ trợIntel® SSE4.1, SSE4.2, AVX2
Intel My WiFiCó
Intel SpeedStep®Có
Công nghệ theo dõi nhiệtCó
Intel Identity ProtectionCó
Intel vPro®Intel vPro® Platform
Intel AES New InstructionsCó
Intel OS GuardCó
Intel Trusted ExecutionCó
Bit vô hiệu hóa thực thiCó
Công nghệ chống trộm IntelCó
Intel SIPPCó
Công nghệ ảo hóa Intel VT-xCó
Intel VT-dCó
Intel VT-x với Extended Page TablesCó
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả