Banner Left
Banner Right

Máy in laser Canon imageCLASS LBP6030W Wifi (1 mặt, đen trắng, Wifi)

  • Tốc độ in trên giấy A4: 18 trang/phút
  • Chế độ chờ và tắt máy tự động
  • Có ứng dụng in kết nối điện thoại.
  • Công suất khuyến nghị/tháng: 200 – 800 trang
PC LAB CAM KẾT
Tư vấn tận tâm, rõ ràng
Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
Mua hàng trả góp lãi suất ưu đãi
Sản phẩm chính hãng 100%
Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi
Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo

Liên hệ

Liên hệ Đặt hàng qua ZALO Gọi Hotline tư vấn sản phẩm
Lưu ý:
* Giá hiển thị là giá niêm yết, giá khi Build PC chắc chắn tốt hơn!
* Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá và chương trình khuyến mãi, Quý khách liên hệ trực tiếp ZALO 0908.250.130 sẽ có giá tốt nhất!
* Một số sản phẩm chỉ bán kèm khi Build PC, mong quý khách hàng thông cảm!

Thông số kỹ thuật Máy in laser Canon imageCLASS LBP6030W Wifi 

Hạng mụcThông số chi tiết
Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ inA4: 18 trang/phút; Letter: 19 trang/phút
Độ phân giải in600 × 600 dpi
Chất lượng in ảnh (Công nghệ lọc ảnh)2400 × 600 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động≤ 10 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)~7,8 giây
Thời gian khôi phục (tắt máy)~1 giây
Ngôn ngữ inUFR II LT
Khay nạp giấy (chuẩn)150 tờ (80 g/m²)
Khay đỡ bản in100 tờ (80 g/m², giấy ra úp mặt xuống)
Khổ giấy hỗ trợA4, B5, A5, Legal*, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Monarch, C5, DL
Khổ giấy tùy chọnRộng: 76,2–215,9 mm; Dài: 188–355,6 mm
Định lượng giấy60–163 g/m²
Loại giấy hỗ trợGiấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư
Kết nối USBUSB 2.0 tốc độ cao
Kết nối mạngWi-Fi 802.11b/g/n (WPS Easy Set Up)
Giao tiếp mạngIn: LPD, RAW, WSD-Print; Quản lý: SNMPv1, SNMPv3, SLP; TCP/IP & dịch vụ: WINS, DHCP, BOOTP, RARP, DHCPv6, Auto IP, mDNS, DNS, DDNS
An ninh mạngWEP, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)
In từ thiết bị di độngCanon Mobile Printing
Hệ điều hành tương thíchWindows 8.1/8/7/Vista/XP; Windows Server 2003/2008/2012; Mac OS 10.6–10.9; Linux; Citrix
Màn hình điều khiển3 LED, 3 phím tác vụ
Dung lượng bộ nhớ32 MB
Kích thước (W × D × H)364 × 249 × 199 mm
Trọng lượng~5,0 kg (không bao gồm ống mực)
Mức ồn khi vận hànhCông suất âm: 6,53B hoặc thấp hơn; Nén âm: 49,3 dB
Mức ồn khi chờKhông nghe thấy
Mức tiêu thụ điện tối đa840 W hoặc thấp hơn
Mức tiêu thụ điện trung bìnhKhi vận hành: ~320 W; Chế độ chờ: ~1,8 W (USB), ~2,8 W (Wi-Fi); Tắt máy: ~0,8 W (USB), ~1,6 W (Wi-Fi)
Mức tiêu hao điện chuẩn (Energy Star)0,48 kWh/tuần
Môi trường vận hànhNhiệt độ: 10–30°C; Độ ẩm: 20–80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩn220–240 V (±10%), 50/60 Hz (±2 Hz)
Cartridge mựcCartridge 325: 1.600 trang (mực đi kèm: 700 trang)
Chu trình nhiệm vụ hàng thángLên tới 5.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng200–800 trang
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả