Thông số kỹ thuật Mainboard ASUS ROG STRIX TRX40-E Gaming
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ASUS ROG STRIX TRX40-E GAMING |
| CPU hỗ trợ | – AMD Socket sTRX4 – Hỗ trợ AMD Ryzen™ Threadripper™ thế hệ thứ 3 (7nm, tối đa 64 nhân) – Tối ưu cho ứng dụng hiệu năng cao: 3D rendering, workstation, game 4K, stream đa nhiệm |
| Chipset | AMD TRX40 |
| Đồ họa tích hợp | Không hỗ trợ GPU tích hợp (yêu cầu card đồ họa rời) |
| Bộ nhớ (RAM) | – 8 x DIMM, hỗ trợ tối đa 256GB DDR4 ECC/Non-ECC, Un-buffered – Tốc độ hỗ trợ: 4666(OC)/4600(OC)/4400(OC)/4333(OC)/4266(OC)/4133(OC)/3800(OC)/3733(OC)/3400(OC)/2800/2666/2400/2133 MHz – Quad Channel Architecture (4 kênh) – Hỗ trợ công nghệ ECC (tùy CPU) |
| Khe mở rộng (Expansion Slots) | – 3 x PCIe 4.0 x16 (hỗ trợ x16/x16/x16) – 1 x PCIe 4.0 x4 – Hỗ trợ NVIDIA® 2-Way SLI® và AMD 2-Way CrossFireX™ |
| Lưu trữ (Storage) | – 3 x M.2 Socket 3 (Key M), hỗ trợ ổ 2242/2260/2280/22110 (PCIe 4.0 x4) – 8 x SATA 6Gb/s – Hỗ trợ RAID 0, 1, 10 – Không hỗ trợ Intel® Optane™ Memory |
| Mạng (LAN & Wireless) | – 1 x Realtek® RTL8125-CG 2.5Gb LAN (Anti-Surge Protected) – 1 x Intel® I211-AT Gigabit LAN – Wi-Fi 6 (Intel® AX200) – hỗ trợ 2.4/5GHz, MU-MIMO – Bluetooth® 5.0 |
| Âm thanh (Audio) | – ROG SupremeFX 8-Channel HD Audio CODEC S1220 – 120 dB SNR playback, 113 dB SNR input – Tụ âm thanh cao cấp Nichicon, tách lớp PCB âm thanh trái-phải – Hỗ trợ DTS® Sound Unbound & Sonic Studio III |
| Cổng kết nối mặt sau (Rear I/O Ports) | – 1 x 2.5Gb LAN (RJ45) – 1 x Gigabit LAN (RJ45) – 8 x USB 3.2 Gen 2 (7 x Type-A + 1 x Type-C) – 4 x USB 2.0 – 1 x Optical S/PDIF Out – 5 x Audio Jacks – 1 x USB BIOS FlashBack™ Button |
| Cổng kết nối nội bộ (Internal I/O) | – RGB & LED: 2 x Aura RGB Header, 2 x Addressable Gen 2 Header – USB: 2 x USB 3.2 Gen 1 Header (4 cổng), 2 x USB 2.0 Header (4 cổng), 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C Front Panel – M.2: 2 x M.2 (PCIe 4.0 x4 / SATA), 1 x M.2 Vertical Mount – SATA: 8 x SATA 6Gb/s – Cooling: 1 x CPU Fan, 1 x CPU OPT Fan, 3 x Chassis Fan, 1 x AIO Pump, 1 x W_PUMP+, 1 x VRM_HS_FAN, 1 x Chipset Fan, 1 x Thermal Sensor – Power: 1 x 24-pin EATX Power, 2 x 8-pin ATX 12V – Khác: TPM Header, Clear CMOS, Power-On Button, Node Connector, System Panel, Speaker Connector |
| Đặc điểm nổi bật (Key Features) | – Tối ưu cho Threadripper™: 16 Phase Power Design, ProCool II Connector, Tụ & cuộn cảm bền bỉ – Giải pháp tản nhiệt cao cấp: VRM & Chipset Active Cooling, Dual M.2 Heatsink, Fin Stack Heatsink – Kết nối cao cấp: 3 x M.2 PCIe 4.0, USB 3.2 Gen 2 Type-C, Front Panel Type-C – Kết nối mạng mạnh mẽ: 2.5Gb LAN + Intel Gigabit LAN + Wi-Fi 6 AX200 – Cá nhân hóa: OLED LiveDash Display, Aura Sync RGB, RGB/D-RGB Header – Âm thanh chơi game cao cấp: SupremeFX S1220 + DTS® Sound Unbound – Dễ dàng DIY: Pre-Mounted I/O Shield, BIOS FlashBack™, SafeSlot, FlexKey, ASUS Node Connector |
| BIOS | 256 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS, hỗ trợ CrashFree BIOS 3, EZ Flash 3 |
| Kích thước (Form Factor) | ATX – 30.5 cm x 24.4 cm |
| Nguồn cấp | 1 x 24-pin EATX, 2 x 8-pin ATX 12V |
| Phụ kiện trong hộp | – 1 x I/O Shield (lắp sẵn) – 1 x Antenna Wi-Fi 6 – 4 x Cáp SATA 6Gb/s – 1 x Bộ ốc M.2 – 1 x Cáp mở rộng RGB & Addressable RGB – 1 x Cáp Node – 1 x DVD hỗ trợ – 1 x Sách hướng dẫn sử dụng – 1 x Bộ nhãn ROG |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 64-bit |
| Tính năng nổi bật ROG | – Aura Sync RGB – GameFirst V – Armoury Crate – Sonic Studio III + Sonic Radar III – RAMCache III – AI Suite 3 (Fan Xpert 4, TurboV EVO, EPU, DIGI+ VRM) – BIOS FlashBack™ |






















































