Banner Left
Banner Right

Mainboard ASUS ROG STRIX X570-E Gaming DDR4

Toàn bộ Sản phẩm Dịch vụ tại PC Lab cam kết:

  • Tư vấn tận tâm, rõ ràng
  • Giá luôn tốt, hậu mãi dài lâu
  • Qui trình đúng chuẩn, chuyên nghiệp
  • Sản phẩm công khai minh bạch
  • Nhiều chương trình khuyến mãi, ưu đãi

Nhiệt tình - Tận tâm - Chu đáo

(Giá linh kiện PC máy tính có thể thay đổi liên tục theo thời giá và chương trình khuyến mãi, Quý khách liên hệ trực tiếp ZALO 0908.250.130 sẽ có giá tốt nhất! )

Thông số kỹ thuật Mainboard ASUS ROG STRIX X570-E Gaming DDR4

Danh mụcThông tin chi tiết
ModelROG Strix X570-E Gaming
CPU hỗ trợAMD Socket AM4 hỗ trợ:
– AMD Ryzen™ Thế hệ 3
– AMD Ryzen™ Thế hệ 2
– AMD Ryzen™ Thế hệ 1 & 2 có đồ họa tích hợp Radeon™ Vega Graphics
ChipsetAMD X570
Bộ nhớ (RAM)4 x DIMM DDR4, tối đa 128GB
– Hỗ trợ: 4400(O.C.) / 4266(O.C.) / 4133(O.C.) / 4000(O.C.) / 3866(O.C.) / 3600(O.C.) / 3400(O.C.) / 3200(O.C.) / 3000(O.C.) / 2800(O.C.) / 2666 / 2400 / 2133 MHz
– Hỗ trợ ECC & Non-ECC, Un-buffered
– Kiến trúc kênh đôi (Dual Channel)
Tham khảo QVL trên trang ASUS để xem RAM tương thích
Đồ họa tích hợp(Chỉ có trên CPU Ryzen™ có Radeon™ Vega Graphics)
– HDMI 2.0b (4096×2160@60Hz)
– DisplayPort 1.2 (4096×2160@60Hz)
Hỗ trợ đa GPU– NVIDIA® 2-Way SLI®
– AMD 2-Way / 3-Way CrossFireX™
Khe cắm mở rộng– 2 x PCIe 4.0 x16 (x16 hoặc x8/x8)
– 1 x PCIe 4.0 x16 (tối đa x4, chia sẻ băng thông với PCIe x1_2)*
– 2 x PCIe 4.0 x1
Lưu trữ (Storage)– 2 x M.2 (2242–22110, PCIe 4.0 x4 & SATA)
– 8 x SATA 6Gb/s (RAID 0/1/10)
LAN (Ethernet)– 1 x Realtek® RTL8125-CG 2.5G LAN
– 1 x Intel® I211-AT Gigabit LAN
– LANGuard chống sét, công nghệ ROG GameFirst
Không dây (Wi-Fi)Intel® Wi-Fi 6 AX200 (802.11 a/b/g/n/ac/ax), MU-MIMO
– Tốc độ tối đa 2.4Gbps
– Hỗ trợ băng tần 2.4GHz & 5GHz, HT20/40/80/160
BluetoothBluetooth® 5.0
Âm thanhSupremeFX 8-kênh CODEC HD (ALC1220)
– SNR: 120dB phát / 113dB thu
– Hỗ trợ 32-bit/192kHz*
– ESS amplifier, SupremeFX shielding
– Sonic Studio III, Sonic Radar III
– Cổng Optical S/PDIF Out
Do giới hạn HDA, 32-bit/192kHz không hỗ trợ âm thanh 8 kênh
USBCổng sau:
– 7 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps)
– 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C
– 1 x USB BIOS Flashback™
Cổng trong:
– 1 x USB 3.2 Gen 2 header (10Gbps, Type-C)
– 2 x USB 3.2 Gen 1 header (tối đa 4 cổng)
– 2 x USB 2.0 header (tối đa 4 cổng)
Tính năng ép xung & ROG đặc biệt– GameFirst V, RAMCache III, Overwolf
– TPU, EPU, DIGI+ VRM, Fan Xpert 4, Turbo App
– AI Suite 3, AI Charger
– ASUS Q-Code, Q-LED (CPU/DRAM/VGA/BOOT)
– BIOS Flashback™ Button
– SafeSlot, Digi+ VRM, Aura RGB
– ASUS NODE, Gen 2 Addressable RGB header
– 5-Way Optimization, Dual Intelligent Processors 5
Tính năng phần mềm– Armoury Crate, Aura Sync, Sonic Studio III
– CrashFree BIOS 3, EZ Flash 3
– WinRAR, Overwolf, Antivirus OEM
Cổng I/O phía sau– 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C
– 7 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
– 1 x 2.5G LAN (RJ45)
– 1 x Gigabit LAN (RJ45)
– 1 x HDMI, 1 x DisplayPort
– 5 x Jack âm thanh, 1 x S/PDIF quang
– 1 x Nút USB BIOS Flashback™
– 1 x Module Wi-Fi
Cổng I/O nội bộ– 2 x RGB header (ARGB Gen 2)
– 1 x USB 3.2 Gen 2 (Type-C)
– 1 x USB 3.2 Gen 1 (2 cổng)
– 2 x USB 2.0 header (4 cổng)
– 2 x M.2 socket (Key M, 2242–22110)
– 8 x SATA 6Gb/s
– 1 x CPU_FAN, 1 x CPU_OPT, 1 x AIO_PUMP
– 2 x CHA_FAN, 1 x W_PUMP+
– 1 x PCH_FAN, 1 x M.2_FAN
– 1 x cảm biến nhiệt (T_Sensor)
– 1 x 24-pin EATX, 1 x 8-pin ATX 12V, 1 x 4-pin ATX 12V
– 1 x Clear CMOS, 1 x AAFP audio header
Phụ kiện đi kèm– 1 x anten Wi-Fi
– 4 x cáp SATA 6Gb/s
– 1 x cáp nhiệt điện trở
– 1 x cáp mở rộng RGB
– 1 x gói đinh vít M.2
– 1 x nhãn dán ROG Strix
– 1 x tấm treo cửa Strix
– 1 x gói dây buộc cáp
– 1 x thiệp cảm ơn ROG
– 1 x DVD hỗ trợ, hướng dẫn sử dụng
BIOS256 Mb UEFI AMI BIOS, PnP, WfM2.0, SM BIOS 3.2, ACPI 6.2
Khả năng quản lýWOL, PXE
Hệ điều hành hỗ trợWindows® 10 64-bit
Kích thướcATX – 30.5 cm x 24.4 cm (12″ x 9.6″)
Ghi chú1: PCIe x16_3 dùng chung băng thông với PCIe x1_2
2: 32-bit/192kHz không hỗ trợ âm thanh 8 kênh
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả
Xem tất cả